cứu hạn
Định nghĩa
- Động từ:
- Cứu giúp mùa màng khỏi hạn hán: "cứu hạn" là hành động thực hiện các biện pháp để giảm thiểu tác hại của hạn hán đối với cây trồng, đặc biệt là lúa nước, nhằm duy trì sản xuất nông nghiệp.
- Giải cứu khỏi tình trạng khô cằn: "cứu hạn" cũng có thể hiểu là cứu vãn tình hình khi nguồn nước bị thiếu hụt, giúp cây cối không bị chết khô.
Ví dụ sử dụng
- (Nông dân phải đào mương dẫn nước để cứu lúa khỏi chết vì hạn.)
- (Chính quyền đã thực hiện các hành động ngăn chặn thiệt hại do hạn hán gây ra.)
- (Việc cứu giúp đúng lúc đã bảo vệ được mùa màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cứu hạn cho cây trồng": áp dụng các biện pháp như tưới tiêu, che phủ đất, hoặc sử dụng giống chịu hạn.
- Kỹ thuật tưới nhỏ giọt là một phương pháp cứu hạn cho cây trồng hiệu quả. (Tưới nhỏ giọt giúp tiết kiệm nước và bảo vệ cây khỏi hạn.)
"kế hoạch cứu hạn": chiến lược dài hạn để đối phó với tình trạng thiếu nước.
- Kế hoạch cứu hạn của tỉnh bao gồm xây dựng hồ chứa nước. (Chiến lược này nhằm đảm bảo nguồn nước cho nông nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Hạn hán (danh từ): tình trạng thiếu nước kéo dài, gây khô cằn.
- Hạn hán kéo dài đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất. (Tình trạng khô hạn làm giảm năng suất cây trồng.)
Cứu trợ (động từ): giúp đỡ người dân vùng thiên tai, bao gồm cả hạn hán.
- Các đoàn cứu trợ đã mang lương thực đến vùng bị hạn. (Hỗ trợ nhân đạo cho các khu vực khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
Chống hạn: hành động ngăn chặn hoặc giảm nhẹ tác hại của hạn hán.
- Biện pháp chống hạn bao gồm trữ nước và trồng cây chịu hạn. (Chống hạn tương tự cứu hạn nhưng nhấn mạnh vào phòng ngừa.)
Giải hạn: cứu giúp khỏi tình trạng khô cằn, thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh hoặc nông nghiệp.
- Lễ cầu mưa được tổ chức để giải hạn cho mùa màng. (Nghi lễ này nhằm xin mưa để cứu cây trồng.)
Thành ngữ liên quan
- Cứu hạn như cứu hỏa: diễn tả sự khẩn cấp, cần hành động ngay lập tức để bảo vệ mùa màng khỏi hạn hán.
- Việc bơm nước từ sông lên ruộng là hành động cứu hạn như cứu hỏa. (Cần làm gấp để tránh thiệt hại nặng nề.)